landing gear
/'lændiɳgiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng không):
- Bộ phận hạ cánh: Hệ thống các bộ phận (như bánh xe, phao, ván trượt) gắn dưới thân máy bay, có nhiệm vụ hỗ trợ máy bay khi nó di chuyển, cất cánh và hạ cánh trên mặt đất hoặc mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot lowered the landing gear in preparation for touchdown. (Phi công hạ bộ phận hạ cánh để chuẩn bị tiếp đất.)
- A routine inspection revealed a minor issue with the aircraft's landing gear. (Một cuộc kiểm tra định kỳ phát hiện một vấn đề nhỏ với bộ phận hạ cánh của máy bay.)
- Seaplanes have landing gear designed to float on water. (Máy bay thủy phi cơ có bộ phận hạ cánh được thiết kế để nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy/retract the landing gear": hạ/thu bộ phận hạ cánh.
- The landing gear is retracted shortly after takeoff to reduce drag. (Bộ phận hạ cánh được thu lại ngay sau khi cất cánh để giảm lực cản.)
"tricycle landing gear": bộ phận hạ cánh kiểu ba bánh (một bánh mũi, hai bánh chính).
- Most modern aircraft use tricycle landing gear. (Hầu hết máy bay hiện đại sử dụng bộ phận hạ cánh kiểu ba bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercarriage (n): thân dưới, bộ phận hạ cánh (từ đồng nghĩa thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Gear (n): bánh răng, thiết bị, đồ nghề (nghĩa rộng hơn, không phải là từ viết tắt của "landing gear").
Từ đồng nghĩa
- Undercarriage: bộ phận hạ cánh, thân dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "landing gear")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "landing gear")
danh từ
- (hàng không) bộ phận hạ cánh (bánh xe, phao...)